修繕經費 xiū shàn jīng fèi · tu thiện kinh phí Hán Việt: tu thiện kinh phí · Pinyin: xiū shàn jīng fèi Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 繕 (thiện) + 經 (kinh) + 費 (phí)Pinyinxiū shàn jīng fèiHán Việttu thiện kinh phíCấu tạo修 + 繕 + 經 + 費 · tu + thiện + kinh + phí nghĩa thành phần: tu + thiện + kinh + phí Nghĩa EngCihui betterments