修腳刀兒

tu cước đao nhi

Hán Việt: tu cước đao nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (cước) + (đao) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修腳刀兒 iūjiǎodāor n. tiny knife for paring toenails