修行的人

tu hành đích nhân

Hán Việt: tu hành đích nhân

Tổng quan

(sử học) ẩn sĩ sống ở đỉnh cột

Cấu tạo: 修 (tu) + 行 (hành) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tu cột

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stylite

Từ liên quan

Gần nghĩa

修行道經 · 修行人 · 修行住 · 修行本起經 · 修行經 · 修行者 · 修行道地經 · 修行門