修補程式 xiūbǔ chéngshì · tu bổ trình thức Hán Việt: tu bổ trình thức · Pinyin: xiūbǔ chéngshì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 程 (trình) + 式 (thức)Pinyinxiūbǔ chéngshìHán Việttu bổ trình thứcCấu tạo修 + 補 + 程 + 式 · tu + bổ + trình + thức nghĩa thành phần: tu + bổ + trình + thức Nghĩa EngCihui patch