修补程式

xiūbǔ chéngshìtu bổ trình thức

Hán Việt: tu bổ trình thức · Pinyin: xiūbǔ chéngshì

Tổng quan

Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 程 (trình) + 式 (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui patch

Từ liên quan

Gần nghĩa

修补工作 · 修补炉衬 · 程式语言 · 修补匠 · 修补处 · 修补术 · 修补衣服的 · 程式员