修訂標記 tu đính tiêu kí Hán Việt: tu đính tiêu kí Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 訂 (đính) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Hán Việttu đính tiêu kíCấu tạo修 + 訂 + 標 + 記 · tu + đính + tiêu + kí nghĩa thành phần: tu + đính + tiêu + kí Nghĩa EngCihui Revision Marks