修訂歷史

xiū dìng lì shǐ tu đính lịch sử

Hán Việt: tu đính lịch sử · Pinyin: xiū dìng lì shǐ

Tổng quan

lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)

Cấu tạo: (tu) + (đính) + (lịch) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT revision history (of a document, web page etc)
  • Cihui revision history (of a document, web page etc)