修訂文本 tu đính văn bổn Hán Việt: tu đính văn bổn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 訂 (đính) + 文 (văn) + 本 (bổn)Hán Việttu đính văn bổnCấu tạo修 + 訂 + 文 + 本 · tu + đính + văn + bổn nghĩa thành phần: tu + đính + văn + bổn Nghĩa EngCihui 修訂文本 iūdìng wénběn n. revised text