修身慎行

xiū shēn shèn xíng tu thân thận hành

Hán Việt: tu thân thận hành · Pinyin: xiū shēn shèn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (thân) + (thận) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修:学问、品德方面的学习和锻炼。努力提高自身的修养,谨慎小心地处理问题。