修身自省

tu thân tự tỉnh

Hán Việt: tu thân tự tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (thân) + (tự) + (tỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修身自省 iūshēnzìxǐng f.e. 1. look after one's conduct by self-examination 2. cultivate one's moral character by introspection