修身養性
tu thân dưỡng tính
Hán Việt: tu thân dưỡng tính · Pinyin: xiū shēn yǎng xìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 涵養品德,陶冶性情。如:「他常利用空閒時寫書法或畫國畫來修身養性。」
Eng
- Cihui 修身養性 iūshēnyǎngxìng f.e. behave properly to improve one's character