修辭重音 tu từ trọng âm Hán Việt: tu từ trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 辭 (từ) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việttu từ trọng âmCấu tạo修 + 辭 + 重 + 音 · tu + từ + trọng + âm nghĩa thành phần: tu + từ + trọng + âm Nghĩa EngCihui 修辭重音 iūcí zhòngyīn n. accent