修辭問句

tu từ vấn cú

Hán Việt: tu từ vấn cú

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (từ) + (vấn) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修辭問句 iūcí wènjù n. <lg.> rhetorical question