修辭立誠 xiū cí lì chéng · tu từ lập thành Hán Việt: tu từ lập thành · Pinyin: xiū cí lì chéng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 辭 (từ) + 立 (lập) + 誠 (thành)Pinyinxiū cí lì chéngHán Việttu từ lập thànhCấu tạo修 + 辭 + 立 + 誠 · tu + từ + lập + thành nghĩa thành phần: tu + từ + lập + thành