修道院士 tu đạo viện sĩ Hán Việt: tu đạo viện sĩ Tổng quan thân phận thầy tu Cấu tạo: 修 (tu) + 道 (đạo) + 院 (viện) + 士 (sĩ)Hán Việttu đạo viện sĩCấu tạo修 + 道 + 院 + 士 · tu + đạo + viện + sĩ nghĩa thành phần: tu + đạo + viện + sĩ Nghĩa ViệtCihui thân phận thầy tu