修道院長

tu đạo viện trường

Hán Việt: tu đạo viện trường

Tổng quan

trưởng tu viện (ở nhà thờ Hy lạp)

Cấu tạo: (tu) + (đạo) + (viện) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưởng tu viện (ở nhà thờ Hy lạp)

ja

  • JMdict head of a monastic institution|abbot|prior|abbess|prioress