修道院院長
tu đạo viện viện trường
Hán Việt: tu đạo viện viện trường
Tổng quan
cha trưởng tu viện
Cấu tạo: 修 (tu) + 道 (đạo) + 院 (viện) + 院 (viện) + 長 (trường)
Nghĩa
Việt
- Cihui cha trưởng tu viện
Hán Việt: tu đạo viện viện trường
cha trưởng tu viện
Cấu tạo: 修 (tu) + 道 (đạo) + 院 (viện) + 院 (viện) + 長 (trường)