修長補短 tu trường bổ đoản Hán Việt: tu trường bổ đoản Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 長 (trường) + 補 (bổ) + 短 (đoản)Hán Việttu trường bổ đoảnCấu tạo修 + 長 + 補 + 短 · tu + trường + bổ + đoản nghĩa thành phần: tu + trường + bổ + đoản Nghĩa EngCihui 修長補短 iūchángbǔduǎn f.e. make up a deficiency by a surplus