修養身心

xiū yǎng shēn xīn tu dưỡng thân tâm

Hán Việt: tu dưỡng thân tâm · Pinyin: xiū yǎng shēn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (dưỡng) + (thân) + (tâm)