修鱗養爪 xiū lín yǎng zhǎo · tu lân dưỡng trảo Hán Việt: tu lân dưỡng trảo · Pinyin: xiū lín yǎng zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 鱗 (lân) + 養 (dưỡng) + 爪 (trảo)Pinyinxiū lín yǎng zhǎoHán Việttu lân dưỡng trảoCấu tạo修 + 鱗 + 養 + 爪 · tu + lân + dưỡng + trảo nghĩa thành phần: tu + lân + dưỡng + trảo