修鱗養爪

xiū lín yǎng zhǎo tu lân dưỡng trảo

Hán Việt: tu lân dưỡng trảo · Pinyin: xiū lín yǎng zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (lân) + (dưỡng) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻保养、积蓄战斗力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻保养﹑积蓄战斗力。