修齊治平 xiū qí zhì píng · tu tề trì bình Hán Việt: tu tề trì bình · Pinyin: xiū qí zhì píng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 齊 (tề) + 治 (trì) + 平 (bình)Pinyinxiū qí zhì píngHán Việttu tề trì bìnhCấu tạo修 + 齊 + 治 + 平 · tu + tề + trì + bình nghĩa thành phần: tu + tề + trì + bình