俯仰一世

fǔ yǎng yī shì phủ ngưỡng nhất thế

Hán Việt: phủ ngưỡng nhất thế · Pinyin: fǔ yǎng yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (ngưỡng) + (nhất) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俯仰:低头,抬头,指周旋、应付。周旋、应付一辈子。