俯仰自得 phủ ngưỡng tự đắc Hán Việt: phủ ngưỡng tự đắc Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 仰 (ngưỡng) + 自 (tự) + 得 (đắc)Hán Việtphủ ngưỡng tự đắcCấu tạo俯 + 仰 + 自 + 得 · phủ + ngưỡng + tự + đắc nghĩa thành phần: phủ + ngưỡng + tự + đắc Nghĩa EngCihui 俯仰自得 ǔyǎngzìdé f.e. be contented wherever one may be