俯仰隨俗 fǔ yǎng suí sú · phủ ngưỡng tùy tục Hán Việt: phủ ngưỡng tùy tục · Pinyin: fǔ yǎng suí sú Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 仰 (ngưỡng) + 隨 (tùy) + 俗 (tục)Pinyinfǔ yǎng suí súHán Việtphủ ngưỡng tùy tụcCấu tạo俯 + 仰 + 隨 + 俗 · phủ + ngưỡng + tùy + tục nghĩa thành phần: phủ + ngưỡng + tùy + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯仰:低头,抬头,指一举一动。举止言谈随和着社会的风俗习惯。