俯衝轟炸
phủ xung oanh tạc
Hán Việt: phủ xung oanh tạc
Tổng quan
bổ nhào xuống, ném bom
Nghĩa
Việt
- Cihui bổ nhào xuống, ném bom
Eng
- Cihui 俯衝轟炸 ǔchōng hōngzhà n. dive-bombing
Hán Việt: phủ xung oanh tạc
bổ nhào xuống, ném bom