俯式冰橇 fǔ shì bīng qiāo · phủ thức băng khiêu Hán Việt: phủ thức băng khiêu · Pinyin: fǔ shì bīng qiāo Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 式 (thức) + 冰 (băng) + 橇 (khiêu)Pinyinfǔ shì bīng qiāoHán Việtphủ thức băng khiêuCấu tạo俯 + 式 + 冰 + 橇 · phủ + thức + băng + khiêu nghĩa thành phần: phủ + thức + băng + khiêu