俯拾仰取

fǔ shí yǎng qǔ phủ thập ngưỡng thủ

Hán Việt: phủ thập ngưỡng thủ · Pinyin: fǔ shí yǎng qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (thập) + (ngưỡng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低头拾地上的东西,抬头拿上面的东西。形容一举一动都有收获。