俯瞰攝影

fǔ kàn shè yǐng phủ khám nhiếp ảnh

Hán Việt: phủ khám nhiếp ảnh · Pinyin: fǔ kàn shè yǐng

Tổng quan

cú máy từ trên cao | cu quay cần trục (nhiếp ảnh)

Cấu tạo: (phủ) + (khám) + (nhiếp) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cú máy từ trên cao | cu quay cần trục (nhiếp ảnh)

Eng

  • CC-CEDICT crane shot|boom shot (photography)
  • Cihui crane shot; boom shot (photography)