俯身工作 phủ thân công tác Hán Việt: phủ thân công tác Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 身 (thân) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtphủ thân công tácCấu tạo俯 + 身 + 工 + 作 · phủ + thân + công + tác nghĩa thành phần: phủ + thân + công + tác Nghĩa EngCihui labor over