俯順輿情

fǔ shùn yú qíng phủ thuận dư tình

Hán Việt: phủ thuận dư tình · Pinyin: fǔ shùn yú qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (thuận) + 輿 (dư) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺从民意,照舆论来行事。

Eng

  • Cihui 俯順輿情 ǔshùnyúqíng f.e. yield to public sentiment (of authorities)