俯首傾耳 phủ thủ khuynh nhĩ Hán Việt: phủ thủ khuynh nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 首 (thủ) + 傾 (khuynh) + 耳 (nhĩ)Hán Việtphủ thủ khuynh nhĩCấu tạo俯 + 首 + 傾 + 耳 · phủ + thủ + khuynh + nhĩ nghĩa thành phần: phủ + thủ + khuynh + nhĩ Nghĩa EngCihui 俯首傾耳 ǔshǒuqīng'ěr f.e. whisper or listen closely to