俯首受命 fǔ shǒu shòu mìng · phủ thủ thụ mệnh Hán Việt: phủ thủ thụ mệnh · Pinyin: fǔ shǒu shòu mìng Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 首 (thủ) + 受 (thụ) + 命 (mệnh)Pinyinfǔ shǒu shòu mìngHán Việtphủ thủ thụ mệnhCấu tạo俯 + 首 + 受 + 命 · phủ + thủ + thụ + mệnh nghĩa thành phần: phủ + thủ + thụ + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯:低下;首:头。形容人驯服顺从的样子。