俯首聽命
phủ thủ thính mệnh
Hán Việt: phủ thủ thính mệnh · Pinyin: fǔ shǒu tīng mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 听:服从,顺从;命:命令。形容人驯顺的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 听服从,顺从;命命令。形容人驯顺的样子。
Eng
- Cihui 俯首聽命 ǔshǒutīngmìng f.e. obey submissively