俯首戢耳
phủ thủ tập nhĩ
Hán Việt: phủ thủ tập nhĩ · Pinyin: fǔ shǒu jí ěr
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容卑屈驯服的样子。同“俯首帖耳”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"俯首帖耳"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容卑屈驯服的样子。同俯首帖耳”。
Hán Việt: phủ thủ tập nhĩ · Pinyin: fǔ shǒu jí ěr