俯首聽命

fǔ shǒu tīng mìng phủ thủ thính mệnh

Hán Việt: phủ thủ thính mệnh · Pinyin: fǔ shǒu tīng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (thủ) + (thính) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低著頭聽從命令。形容恭順服從的樣子。《宋史.卷三.太祖本紀三》:「及其發號施令,名藩大將,俯首聽命。」

Eng

  • Cihui 俯首聽命 ǔshǒutīngmìng f.e. obey submissively