俯首貼耳

fǔ shǒu tiē ěr phủ thủ thiếp nhĩ

Hán Việt: phủ thủ thiếp nhĩ · Pinyin: fǔ shǒu tiē ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (thủ) + (thiếp) + (nhĩ)