俱已齊備 câu dĩ tề bị Hán Việt: câu dĩ tề bị Tổng quan Cấu tạo: 俱 (câu) + 已 (dĩ) + 齊 (tề) + 備 (bị)Hán Việtcâu dĩ tề bịCấu tạo俱 + 已 + 齊 + 備 · câu + dĩ + tề + bị nghĩa thành phần: câu + dĩ + tề + bị Nghĩa EngCihui 俱已齊備 ùyǐqíbèi f.e. Everything is ready.