俱收並蓄

jù shōu bìng xù câu thu tịnh súc

Hán Việt: câu thu tịnh súc · Pinyin: jù shōu bìng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (thu) + (tịnh) + (súc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把各種不同的東西收羅、包含在內。唐.韓愈〈進學解〉:「牛溲、馬勃、敗鼓之皮,俱收並蓄,待用無遺者,醫師之良也。」也作「兼收並蓄」、「兼容並蓄」。