俱樂部區 câu nhạc bộ khu Hán Việt: câu nhạc bộ khu Tổng quan Cấu tạo: 俱 (câu) + 樂 (nhạc) + 部 (bộ) + 區 (khu)Hán Việtcâu nhạc bộ khuCấu tạo俱 + 樂 + 部 + 區 · câu + nhạc + bộ + khu nghĩa thành phần: câu + nhạc + bộ + khu Nghĩa EngCihui clubland