俱生起

câu sanh khởi

Hán Việt: câu sanh khởi

Tổng quan

(術語)與俱生同。☸

Cấu tạo: 俱 (câu) + 生 (sanh) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)與俱生同。☸
  • Tần suất từ [bktd] câu sinh khởi (術語)與俱生同。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

俱生惑 · 俱生法 · 俱生神 · 生起因 · 俱生 · 生起