俳優畜之

pái yōu xù zhī bài ưu súc chi

Hán Việt: bài ưu súc chi · Pinyin: pái yōu xù zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (ưu) + (súc) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俳优:旧指演戏的人;畜:畜养。当作演戏逗乐来畜养他。指古时皇帝对文人的态度。