俾衆周知 tỉ chúng chu tri Hán Việt: tỉ chúng chu tri Tổng quan Cấu tạo: 俾 (tỉ) + 衆 (chúng) + 周 (chu) + 知 (tri)Hán Việttỉ chúng chu triCấu tạo俾 + 衆 + 周 + 知 · tỉ + chúng + chu + tri nghĩa thành phần: tỉ + chúng + chu + tri Nghĩa EngCihui 俾眾周知 ǐzhòngzhōuzhī f.e. <wr.> for everyone's information