俾資挹注 tỉ tư ấp chú Hán Việt: tỉ tư ấp chú Tổng quan Cấu tạo: 俾 (tỉ) + 資 (tư) + 挹 (ấp) + 注 (chú)Hán Việttỉ tư ấp chúCấu tạo俾 + 資 + 挹 + 注 · tỉ + tư + ấp + chú nghĩa thành phần: tỉ + tư + ấp + chú Nghĩa EngCihui 俾資挹注 ǐzīyìzhù f.e. <wr.> to help make both ends meet