俾路支人 bǐ lù zhī rén · tỉ lộ chi nhân Hán Việt: tỉ lộ chi nhân · Pinyin: bǐ lù zhī rén Tổng quan Cấu tạo: 俾 (tỉ) + 路 (lộ) + 支 (chi) + 人 (nhân)Pinyinbǐ lù zhī rénHán Việttỉ lộ chi nhânCấu tạo俾 + 路 + 支 + 人 · tỉ + lộ + chi + nhân nghĩa thành phần: tỉ + lộ + chi + nhân