俾路支語 bǐ lù zhī yǔ · tỉ lộ chi ngữ Hán Việt: tỉ lộ chi ngữ · Pinyin: bǐ lù zhī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 俾 (tỉ) + 路 (lộ) + 支 (chi) + 語 (ngữ)Pinyinbǐ lù zhī yǔHán Việttỉ lộ chi ngữCấu tạo俾 + 路 + 支 + 語 · tỉ + lộ + chi + ngữ nghĩa thành phần: tỉ + lộ + chi + ngữ Nghĩa EngCihui Balochi