倉庫提貨價

cāng kù tí huò jià thương khố đề hóa giá

Hán Việt: thương khố đề hóa giá · Pinyin: cāng kù tí huò jià

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (khố) + (đề) + (hóa) + (giá)