倉海

thương hải

Hán Việt: thương hải

Tổng quan

bể xanh

Cấu tạo: 仓 (thương) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương hải: bể xanh

Từ liên quan

Gần nghĩa

仓位 · 仓促 · 仓储 · 仓卒 · 仓容 · 仓山 · 仓库 · 仓庚