倉窌 Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 窌Cấu tạo仓 + 窌 Từ liên quan Gần nghĩa仓位 · 仓促 · 仓储 · 仓卒 · 仓容 · 仓山 · 仓库 · 仓庚