倉貯指示器

thương trữ chỉ kì khí

Hán Việt: thương trữ chỉ kì khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (trữ) + (chỉ) + (kì) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui silometer