倉頡輸入法
thương hiệt thâu nhập pháp
Hán Việt: thương hiệt thâu nhập pháp
Tổng quan
Thương Hiệt
Cấu tạo: 倉 (thương) + 頡 (hiệt) + 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui Thương Hiệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 倉頡輸入法是相當有效率的中文輸入法,此種方法利用英文拼字的觀念,巧妙的將每個中文字拆開來,然後歸納且編列出二十四個中文字母,並衍生出七十五個輔助字形,使得中文字形皆可以用二十四個中文字母,依一定的取碼規則而得到該字。
Eng
- Cihui 倉頡輸入法 āngJié shūrùfǎ n. <comp.> Cang Jie inputting method
ja
- JMdict Cangjie input method (for Chinese)